| Đặc tính | Mô tả chi tiết |
| THÔNG SỐ NGÕ VÀO | |
| Giá trị CT sơ cấp | Có thể cài đặt từ 5 đến 999 |
| Dòng điện thứ cấp AC | 0.1 đến 5 Amp AC |
| Độ phân giải | 0.01A, 0.1A, 1A (tùy vào cài đặt) |
| HIỂN THỊ VÀ PHÍM BẤM | |
| Màn hình hiển thị |
• Hàng TRÊN: 3 chữ số, LED 7 đoạn 0.4 inch • Hàng DƯỚI: 3 chữ số, LED 7 đoạn 0.28 inch |
| Phím bấm | SET (Cài đặt), INC (Tăng), DEC/RST (Giảm/Reset) |
| THÔNG SỐ NGÕ RA | |
| Số lượng Rơ-le | 1 Rơ-le |
| Loại Rơ-le | 1 tiếp điểm đảo chiều C/O (NO-C-NC) |
| Công suất tiếp điểm | 5A, 250V AC / 30V DC |
| ĐỘ CHÍNH XÁC | Cấp 1.0 (Class 1.0 – Tiêu chuẩn) |
| CÀI ĐẶT BẢO VỆ | |
| Thấp dòng (Under current) | 0.00 đến 100% giá trị CT sơ cấp |
| Quá dòng (Over current) | 0.00 đến 120% giá trị CT sơ cấp |
| THÔNG SỐ THỜI GIAN | |
| Trễ tác động (Trip delay) | 0 đến 999 giây |
| Trễ cấp nguồn (Power on) | 0 đến 99 giây |
| Trễ khởi động ban đầu | 0 đến 99 giây |
| Thời gian phục hồi | 0 đến 99 giây |
| NGUỒN CẤP PHỤ | |
| Điện áp nguồn | 100 đến 270V AC/DC, 50-60Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 3 VA @ 230V AC |
| KÍCH THƯỚC & MÔI TRƯỜNG | |
| Kích thước (mm) | 90 (Cao) x 35 (Rộng) x 61.5 (Sâu) mm |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 55°C |
| Độ ẩm môi trường | Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ) |
- sale.lqe@gmail.com
- Giao hàng toàn quốc | Báo giá nhanh 24/7



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.