Hiển thị và Kích thước
- Màn hình: 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.56 inch (Màu Đỏ hoặc Trắng).
- Kích thước thiết bị: 37 (Cao) x 78 (Rộng) x 78 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ: 30 (Cao) x 71 (Rộng) mm.
Thông số ngõ vào (Input)
- Loại cảm biến: 01 đầu dò NTC Thermistor.
- Dải nhiệt độ đo lường: -50.0°C đến 99.9°C.
- Độ phân giải: 0.1°C.
Thông số ngõ ra (Output) – Đặc điểm nổi bật
-
Relay chính (Máy nén): Định mức lên tới 20A (Tải thuần trở), tiếp điểm NO-C-NC.
-
Ưu điểm: Cho phép điều khiển trực tiếp các máy nén công suất lớn mà không cần qua rơ-le trung gian hay khởi động từ (nếu dòng chạy dưới 20A).
-
-
Còi báo (Buzzer): Tích hợp sẵn để cảnh báo khi quá nhiệt hoặc lỗi cảm biến.
Tính năng vận hành (Dòng B1)
- Điều khiển xả đá: Thực hiện xả đá bằng phương pháp dừng máy nén (Off-cycle defrost).
- Cài đặt xả đá:
-
Defrost Interval: Cài đặt khoảng thời gian giữa 2 lần xả đá.
-
Defrost Duration: Cài đặt thời gian của mỗi lần xả đá.
-
- Bảo vệ máy nén: Cài đặt thời gian trễ chống khởi động lại nhanh (Anti-short cycle).
- Hiệu chuẩn (Offset): Có thể điều chỉnh sai lệch nhiệt độ giữa thiết bị và thực tế.
Nguồn cấp và Môi trường
- Nguồn điện: 230V AC, 50/60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Khoảng 3VA.
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Tối đa 95% RH (Không ngưng tụ).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.