Hiển thị và Kích thước
- Màn hình: 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước lớn 0.62 inch (Màu Đỏ hoặc Trắng).
- Kích thước thiết bị: 37 (Cao) x 78 (Rộng) x 70 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ: 30 (Cao) x 71 (Rộng) mm.
Thông số ngõ vào (Input)
-
Hệ thống cảm biến: 02 đầu dò NTC.
-
Cảm biến 1: Đo nhiệt độ phòng (Room).
-
Cảm biến 2: Đo nhiệt độ dàn lạnh (Evaporator) để kiểm soát xả đá.
-
- Dải nhiệt độ: -50.0°C đến 99.9°C.
- Độ phân giải: 0.1°C.
Thông số ngõ ra (Output) – 3 Relay Độc Lập
Đây là đặc điểm nhận dạng của mã D2, cho phép điều khiển 3 bộ phận riêng biệt:
- Relay 1 (Máy nén – Compressor): 10A (Tải thuần trở).
- Relay 2 (Xả đá – Defrost): 10A (Tải thuần trở).
- Relay 3 (Quạt – Fan): 5A – 8A (Tải thuần trở).
- Còi báo (Buzzer): Tích hợp sẵn để cảnh báo lỗi và nhiệt độ.
Tính năng vận hành chuyên sâu
-
Quản lý Quạt dàn lạnh: * Có thể cài đặt quạt chạy liên tục hoặc chạy cùng máy nén.
-
Tự động ngắt quạt khi đang xả đá để tránh thổi hơi nóng vào tủ.
-
Fan Delay: Trễ quạt sau khi xả đá để dàn lạnh kịp lạnh lại mới thổi gió.
-
-
Quản lý Xả đá:
-
Xả đá theo chu kỳ thời gian.
-
Kết thúc xả đá dựa trên nhiệt độ cảm biến dàn lạnh (Tối ưu nhất).
-
Cài đặt thời gian nhỏ giọt (Drip time) để ráo nước dàn lạnh.
-
-
Bảo vệ: Thời gian trễ bảo vệ máy nén (Compressor Protection Delay).
Nguồn cấp và Môi trường
- Nguồn điện: 230V AC, 50/60Hz.
- Công suất tiêu thụ: ~3VA.
- Điều kiện hoạt động: 0°C đến 55°C, độ ẩm ≤ 95% RH.
- Cấp bảo vệ: IP-65 (Mặt trước).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.