Hiển thị và Kích thước
- Màn hình: 3 chữ số, LED 7 đoạn, 0.56 inch (Màu Đỏ).
- Kích thước thiết bị: 37 (Cao) x 78 (Rộng) x 70 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ: 30 (Cao) x 71 (Rộng) mm.
Thông số ngõ vào (Input)
- Cảm biến: 02 đầu dò NTC (Thường bao gồm 1 đầu dò nhiệt độ phòng và 1 đầu dò nhiệt độ dàn lạnh để kiểm soát xả đá).
- Dải nhiệt độ: -50.0°C đến 99.9°C.
Thông số ngõ ra (Output) – Điểm khác biệt chính
Dòng D1 thường có 2 hoặc 3 ngõ ra Relay tùy phiên bản cụ thể, dùng cho:
- Relay 1 (Máy nén): 10A (Tải thuần trở).
- Relay 2 (Xả đá – Defrost): 7A – 10A (Dùng cho điện trở xả đá hoặc van đảo chiều).
- Relay 3 (Quạt – Fan): (Nếu có) Để điều khiển quạt dàn lạnh đồng bộ với máy nén.
- Còi báo (Buzzer): Tích hợp sẵn để báo lỗi cảm biến (E1, E2) hoặc báo động nhiệt độ.
Tính năng vận hành
-
Chế độ xả đá: * Có thể chọn xả đá bằng điện trở (Heater) hoặc bằng gas nóng.
-
Kết thúc xả đá theo thời gian hoặc theo nhiệt độ dàn lạnh (nhờ đầu dò thứ 2).
-
- Quản lý quạt: Có chế độ cài đặt quạt chạy liên tục hoặc chạy/dừng cùng máy nén.
- Bảo vệ máy nén: Thời gian trễ ngăn chặn việc khởi động lại quá nhanh.
Nguồn cấp và Môi trường
- Điện áp: 230V AC, 50/60Hz.
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: ≤ 95% RH (Không ngưng tụ).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.