Hiển thị và Phím bấm
- Màn hình: 3 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.56 inch.
- Màu sắc hiển thị: Đỏ (Tiêu chuẩn).
- Phím bấm: 4 phím chức năng (Set, Up, Down, Defrost/Back) để cài đặt các tham số.
Thông số ngõ vào (Input)
- Loại cảm biến: NTC Thermistor (thường đi kèm 1 đầu dò 10K).
- Dải đo nhiệt độ: -50.0°C đến 99.9°C.
- Độ chính xác: ±1°C.
Thông số ngõ ra (Output)
- Relay 1 (Máy nén/Compressor): 1 tiếp điểm NO, định mức 10A – 20A (tùy phiên bản, thông dụng là 10A tải thuần trở).
- Còi báo (Buzzer): Tích hợp sẵn bên trong để cảnh báo lỗi cảm biến hoặc quá nhiệt.
Tính năng điều khiển (Đặc trưng của dòng B1)
- Chế độ: Làm lạnh (Cooling).
- Điều khiển xả đá (Defrost): * Hỗ trợ xả đá bằng cách dừng máy nén (Off-cycle defrost).
-
Cài đặt được khoảng cách giữa các lần xả đá và thời gian xả đá.
-
- Độ trễ (Hysteresis): Có thể điều chỉnh từ 0.1°C đến 20.0°C.
- Thời gian bảo vệ máy nén: Cài đặt thời gian trễ khi khởi động lại để bảo vệ block.
Nguồn cấp và Kích thước
- Nguồn điện: 230V AC, 50/60Hz.
- Kích thước tổng thể: 37 (Cao) x 78 (Rộng) x 70 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ: 30 (Cao) x 71 (Rộng) mm.
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm: Lên đến 95% RH (Không ngưng tụ).



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.