Thông số ngõ vào (Input)
- Giá trị CT sơ cấp: Có thể lựa chọn từ 5A đến 4000A.
- Dòng điện thứ cấp: 0.5A đến 5A AC.
- Độ phân giải: 0.1A hoặc 1A.
Hiển thị và Phím bấm
-
Màn hình hiển thị:
-
Hàng trên: 4 chữ số, loại LED 7 đoạn, kích thước 0.70 inch, màu Trắng.
-
Hàng dưới: 4 chữ số, loại LED 7 đoạn, kích thước 0.50 inch, màu Xanh lá.
-
-
Phím bấm: Cài đặt (SET), Tăng (INC), Giảm (DEC), Nhập/Khởi động lại (ENTER/RESET).
Kích thước lắp đặt
- Kích thước tổng thể: 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ bảng tủ: 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm.
Thông số ngõ ra (Output)
- Ngõ ra Relay: 1 cổng.
- Loại tiếp điểm: 1-C/O (NO-C-NC).
- Thông số tiếp điểm: 10A, 230V AC / 28V DC.
Nguồn cấp (Power Supply)
- Điện áp nguồn: 100 đến 270V AC, tần số 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA tại điện áp 230V AC.
Kích thước lắp đặt
- Kích thước tổng thể: 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) mm.
- Kích thước khoét lỗ bảng tủ: 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm.
Thông số ngõ ra (Output)
- Ngõ ra Relay: 1 cổng.
- Loại tiếp điểm: 1-C/O (NO-C-NC).
- Thông số tiếp điểm: 10A, 230V AC / 28V DC.
Nguồn cấp (Power Supply)
- Điện áp nguồn: 100 đến 270V AC, tần số 50-60Hz.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA tại điện áp 230V AC.
Thông số thời gian (Time Parameters)
- Thời gian 1 (Time 1): Thời gian trễ ngắt relay tối thiểu. Relay 1 sẽ duy trì trạng thái đóng trong khoảng thời gian tối thiểu khi dòng điện đạt mức cài đặt 1.
- Thời gian 2 (Time 2): Thời gian trễ tác động (Trip delay). Nếu giá trị dòng điện lớn hơn mức cài đặt 2 trong khoảng thời gian này, Relay 1 sẽ đóng sau khi hết thời gian trễ.
Điều kiện môi trường
- Nhiệt độ vận hành: 0°C đến 55°C.
- Độ ẩm tương đối: Lên đến 95% RH (không ngưng tụ).
- Cấp độ bảo vệ: IP-65 cho mặt trước (theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529 : 2001)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.