Thông số Đầu vào (Input Signal)
- Hệ thống kết nối: Tùy chỉnh 3Ø-3 Dây, 3Ø-4 Dây hoặc 1Ø-2 Dây.
- Dòng điện (Current):
-
Sơ cấp (CT Primary): Cài đặt lên đến 9999A.
-
Thứ cấp (CT Secondary): Chọn lựa 1A hoặc 5A.
-
-
Điện áp (Voltage):
-
Sơ cấp (PT Primary): Cài đặt từ 100V đến 520kV.
-
Thứ cấp (PT Secondary): Cài đặt từ 100V đến 520V (L-L).
-
- Hệ số công suất (PF): 0.100 – 1.000 (Tổng và từng pha).
- Tần số: 45.00 – 60.00 Hz.
Thông số Đo lường Công suất & Năng lượng (Power & Energy)
Thiết bị đo đếm cực kỳ chi tiết với dải hiển thị lên đến hàng MW/MWh:
- Công suất (kW, kVA, kVAr): Đo tổng và từng pha (L1, L2, L3). Dải hiển thị từ 0.000 đến 9999 MW/MVA/MVAr.
- Điện năng tiêu thụ (Energy):
-
-
kWh: Đo theo chiều Nhập (Import), Xuất (Export), Thuần (Net) và Tổng (Total).
-
kVAh & kVArh: Đầy đủ các thông số Tổng, Nhập, Xuất, trễ pha (Lag) và sớm pha (Lead).
-
Dải hiển thị cực lớn: lên đến 99,999,999 MWh.
-
Hiển thị và Truyền thông
-
Màn hình: LED 7 đoạn màu đỏ, chia làm 2 phần:
-
Hàng trên: 8 chữ số (0.40″) chuyên dùng hiển thị điện năng (Energy).
-
3 hàng dưới: 4 chữ số (0.40″) hiển thị các thông số VAF/Power.
-
- Phím bấm: Chuyên biệt cho từng nhóm (PROGRAM, VAF, POWER, ENERGY, THD%).
- Truyền thông: Cổng RS-485 Modbus RTU (Cho phép kết nối máy tính, SCADA hoặc PLC).
Nguồn cấp & Độ chính xác
- Nguồn nuôi: 100 – 270V AC/DC, 50/60Hz.
- Độ chính xác: Cấp 0.5 (Class 0.5) theo tiêu chuẩn.
- Công suất tiêu thụ: Tối đa 4VA tại 230V AC.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.