Thông số đầu vào (Input)
-
Điện áp xoay chiều (AC Voltage):
-
Pha – Trung tính (VLN): 30V đến 300V AC
-
Pha – Pha (VLL): 50V đến 520V AC
-
-
Dòng điện xoay chiều (AC Current):
-
Tỷ số CT sơ cấp: Cài đặt lên đến 9999A
-
Dòng thứ cấp (từ CT): 0.1A đến 5A AC
-
Khả năng chịu quá tải: Lên đến 6A liên tục
-
-
Tần số: 45.0 Hz đến 65.0 Hz
-
Công suất tiêu thụ tín hiệu (Burden): < 0.2 VA
Thông số đo lường & Tính toán
- Điện áp: Điện áp từng pha, điện áp dây (L-L) và giá trị trung bình (Avg).
- Dòng điện: Dòng điện từng pha (L1, L2, L3) và dòng điện trung bình.
- Tần số: Tần số thực tế của hệ thống điện.
- Giờ chạy tải (Load hour): Tích lũy thời gian có tải lên đến 9999 giờ 59 phút.
Hiển thị và Giao diện
- Màn hình: LED 7 đoạn màu đỏ, hiển thị 3 dòng, mỗi dòng 3 chữ số.
- Kích thước LED: 0.59 inch (Lớn và sắc nét hơn các dòng thông thường).
- Hệ thống đèn báo: Chỉ thị đơn vị đo (A, KA, Hz) và thông số đang theo dõi (VLL}, VLN, Avg).
- Phím bấm: 3 phím chức năng (Set/Ent, Inc, Dec/Scroll) mặt trước.
Nguồn cấp & Độ chính xác
- Nguồn nuôi (Auxiliary): 230V AC ± 20%, tần số 50Hz.
- Độ chính xác: Cấp 0.5 (Class 0.5) theo tiêu chuẩn công nghiệp.
- Công suất tiêu thụ thiết bị: ~3VA.
Kích thước & Lắp đặt
- Kích thước tổng thể: 96 (Cao) x 96 (Rộng) x 43 (Sâu) mm.
- Kích thước lỗ khoét mặt tủ: 92 (Cao) x 92 (Rộng) mm.
- Cấp bảo vệ: IP-65 (Mặt trước)



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.