| Ngõ vào dòng điện (Input Current) |
50 mA – 5 A AC (không dùng CT), CAT III |
| Dải hệ số công suất điều khiển (PF) |
+0.80 (Trễ – Lag) đến -0.80 (Dẫn – Lead) |
| Tần số |
50 Hz |
| Dòng vận hành tối thiểu |
Có thể cài đặt trong dải 50 mA – 500 mA |
| Điện áp vận hành |
30 – 290 V AC (L–N), CAT III |
| Màn hình hiển thị |
LED trắng 7 đoạn |
| Số hiển thị |
4 chữ số |
| Kích thước hiển thị |
0.56 inch |
| Phím chức năng |
SET / ENT, INC, DEC, EXIT |
| Kích thước tổng thể (H×W×D) |
96 × 96 × 54 mm |
| Kích thước khoét lỗ mặt tủ |
92 × 92 mm |
| Nguồn cấp phụ |
230 V AC ±20%, 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ |
Tối đa 8 VA @ 230 V AC |
| Cấp bảo vệ (tùy chọn) |
IP65 (mặt trước) – theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001 |
| Nhiệt độ làm việc |
0°C – 55°C |
| Độ ẩm tương đối |
≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.