| Ngõ vào điện áp (AC Voltage Input) |
300 – 520 V AC (L–L) |
| Công suất tiêu thụ ngõ vào điện áp |
< 9 VA |
| Tần số |
50 / 60 Hz |
| Ngõ vào dòng điện |
AC (1 CT đo) |
| Tỷ số CT sơ cấp |
5 – 9999 A (cài đặt được) |
| Dòng CT thứ cấp |
0.01 – 5.0 A AC (không kèm CT) |
| Công suất tiêu thụ ngõ vào dòng |
< 0.4 VA |
| Khả năng quá tải dòng |
Lên đến 6 A liên tục |
| Màn hình hiển thị |
Màn hình kép LED 7 đoạn |
| Hiển thị trên |
4 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.60” |
| Hiển thị dưới |
7 chữ số, LED 7 đoạn, kích thước 0.38” |
| Phím chức năng |
SET/ENT, INC, DEC, EXIT |
| Kích thước tổng thể (H×W×D) |
144 × 144 × 70 mm |
| Kích thước khoét lỗ mặt tủ |
137 × 137 mm |
| Chế độ vận hành |
kVAr / Intelligent (Tự động) / Manual |
| Dải điều khiển – Hysteresis |
0 – 25 kVAr (lập trình được) |
| Ngõ ra điều khiển tụ |
8 cấp tụ bù |
| Loại relay ngõ ra |
NO–C |
| Dòng định mức relay |
7 A, 250 V AC |
| Nguồn cấp phụ |
300 – 520 V AC (L–L) |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 9 VA |
| Cấp chính xác |
Class 0.5 (Tiêu chuẩn) |
| Nhiệt độ làm việc |
0°C – 55°C |
| Độ ẩm tương đối |
≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Giao tiếp truyền thông |
RS-485 Modbus (tùy chọn theo yêu cầu) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.