Đặc tính chung nổi bật
- Chất liệu nhựa polyamide (PA6)*, polyamide (PA12)**, polypropylene (PP)*** đặc biệt
- Không phát sinh chất độc hại như: Halogen, Phosphorous, Cadimium. Tiêu chuẩn IP66, IP69 (khi sử dụng đầy đủ phụ kiện)
- Tiêu chuẩn UL94-HB: Cháy chậm và có khả năng tự dập lửa. (ECT)
- Tiêu chuẩn UL94-V2: Cho phép đốt cháy trong vòng 60s và nhỏ phôi kim loại nóng. (AGT, STT, PST, PPT, RBT)
- Nhiệt độ hoạt động từ : -40oC – 150oC (ECT, AGT, STT, PST). Chống tia UV ( loại màu đen )
- Tùy chọn màu xám hoặc màu đem (ECT, AGT, STT, PST)
- Đạt tiêu chuẩn: ROHS, UL, CE, USLR, UV Resistan.
| Đặc tính | Chi tiết |
| Vật liệu | Polyamide 6 (PA6) hoặc PP (có phụ gia). |
| Tiêu chuẩn chống cháy | UL94 V-2 (Tự dập tắt trong ≤30 giây) |
| Phạm vi nhiệt độ | Thường từ -40ºC đến 105ºC (có thể chịu tới 150ºC ngắn hạn) |
| Độ Bảo vệ (IP) | IP66 đến IP68/IP69 (khi đi kèm với khớp nối chuyên dụng). |
| Đặc tính khác | Kháng UV (đặc biệt là màu đen), Kháng dầu, hóa chất, và không chứa Halogen/Phosphorous/Cadmium. |
| Độ bền cơ học | Cao (Heavy-duty/Reinforced). Chống va đập và chống nén (thường trên 450 N / 50 mm). |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.