1. Thông số kỹ thuật cơ bản
-
Dòng điện định mức (In): 16A, 32A, 63A và 125A.
-
Điện áp định mức (Ue):
-
Loại 230V (Màu xanh dương): Dùng cho điện 1 pha (thường là 3 cực: 2P+E).
-
Loại 400V – 415V (Màu đỏ): Dùng cho điện 3 pha (4 cực: 3P+E hoặc 5 cực: 3P+N+E).
-
-
Tần số: 50/60 Hz.
-
Vị trí cực tiếp địa: 6h (Vị trí tiêu chuẩn phổ biến nhất).
-
Số cực (P): 3P (2P+E), 4P (3P+E), 5P (3P+N+E).
2. Đặc tính vật lý và bảo vệ
-
Cấp bảo vệ (IP): * IP44: Chống vật thể cứng > 1mm và chống nước bắn từ mọi phía (phổ biến cho dòng 16A, 32A).
-
IP67: Chống bụi tuyệt đối và chịu được ngâm nước tạm thời (thường dùng cho dòng 63A, 125A hoặc môi trường khắc nghiệt).
-
-
Chất liệu vỏ: Nhựa PA6 hoặc PA66 cao cấp, có khả năng:
-
Cách điện cực tốt.
-
Chống va đập, chống mài mòn.
-
Chống cháy (khả năng chịu nhiệt lên đến 850°C theo tiêu chuẩn).
-
-
Vật liệu tiếp điểm: Hợp kim đồng mạ Nickel chống oxy hóa, đảm bảo dẫn điện ổn định và tản nhiệt tốt.
3. Ưu điểm nổi bật
- Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế đế lắp nổi giúp cố định chắc chắn trên tường hoặc bề mặt máy móc mà không cần đục khoét âm tường.
- Độ bền cực cao: Khả năng chịu nhiệt từ -25°C đến +80°C, phù hợp cho cả nhà máy, công trường xây dựng và các khu vực có độ ẩm cao.
- An toàn: Nắp đậy có lò xo tự đóng giúp ngăn nước và bụi bẩn xâm nhập khi không sử dụng.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.