Thông số kỹ thuật chung
Các sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn quốc tế IEC 60309-1-2, đảm bảo tính lắp lẫn với các thiết bị công nghiệp khác trên toàn thế giới.
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Dòng điện định mức (In) | 16A, 32A, 63A, 125A |
| Số cực (Poles) | 3P (2P+E), 4P (3P+E), 5P (3P+N+E) |
| Điện áp định mức (Ue) | 110-130V (Vàng), 220-250V (Xanh), 380-415V (Đỏ) |
| Cấp độ bảo vệ | IP44 (Chống bụi và tia nước) hoặc IP67 (Chống ngập nước) |
| Vị trí cực tiếp địa | 6H (Tiêu chuẩn phổ biến) |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Vật liệu vỏ | Nhựa Polyamide 6 (PA6/PA66) chống cháy, chịu va đập |
| Vật liệu tiếp điểm | Hợp kim đồng mạ Niken (chống oxy hóa và dẫn điện tốt) |
Đặc điểm cấu tạo & Thiết kế
-
Mã màu nhận diện: Himel tuân theo chuẩn quốc tế để người dùng không cắm nhầm điện áp:
-
Màu Xanh dương: Dùng cho điện áp 220V – 250V (thường là loại 3 chân – 1 pha).
-
Màu Đỏ: Dùng cho điện áp 380V – 415V (thường là loại 4 hoặc 5 chân – 3 pha).
-
-
Cơ chế kết nối: Thiết kế dạng xoay khóa (Snap-on) giúp tháo lắp nhanh mà không cần quá nhiều công cụ, đồng thời kẹp giữ cáp chắc chắn, chống hiện tượng tuột dây khi kéo căng.
-
Khả năng chịu nhiệt: Vỏ nhựa có khả năng chống cháy lên đến 850°C và hoạt động ổn định trong môi trường từ -25°C đến +40°C.
Ứng dụng
- Sử dụng trong các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí.
- Cấp nguồn cho máy hàn, máy bơm công suất lớn, tủ điện tạm thi công.
- Sử dụng tại các cầu cảng, hầm mỏ (thường dùng loại IP67).


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.