1. Thông số kỹ thuật chung
Dòng tụ vuông HBSM có dải thông số rộng hơn so với tụ tròn, phù hợp cho cả hệ thống 1 pha và 3 pha:
| Thông số | Giá trị chi tiết |
| Dòng sản phẩm | HBSM Series (Square/Rectangle Type) |
| Công suất định mức | 0.5kvar đến 60kvar (Dải rộng hơn tụ tròn) |
| Điện áp định mức (Un) | 450V |
| Số pha | 1 pha hoặc 3 pha (có cả loại 3 pha 4 dây) |
| Dòng điện quá mức | 1.43 x In (Dòng định mức) |
| Điện áp quá mức | 1.1 x Un (tối đa 8 giờ trong 24 giờ) |
| Vật liệu vỏ | Thép cán nguội (Steel), sơn tĩnh điện bền bỉ |
| Chất điện môi | Màng Polypropylene kim loại hóa (Metallized PP film) |
| Tiêu chuẩn | IEC 60831 |
2. Mô tả đặc điểm sản phẩm
- Vỏ thép chắc chắn: Khác với tụ tròn vỏ nhôm, tụ vuông Himel sử dụng vỏ thép cán nguội, giúp chịu đựng tốt hơn trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt và có khả năng chống va đập tốt.
- Công nghệ tụ dầu/khô: Tụ vuông Himel thường sử dụng công nghệ ngâm tẩm bằng các chất thân thiện với môi trường, giúp tản nhiệt ổn định khi vận hành ở công suất lớn (lên đến 50-60kvar).
- Khả năng tự phục hồi (Self-healing): Tương tự như dòng tụ tròn, lớp màng điện môi có thể tự cô lập điểm ngắn mạch nhỏ, giúp tụ tiếp tục hoạt động mà không hỏng hoàn toàn.
- Độ an toàn cao: Tích hợp bộ bảo vệ quá áp và cơ chế ngắt khi có sự cố áp suất nội bộ, ngăn ngừa cháy nổ hiệu quả.
3. Chức năng chính
- Bù công suất phản kháng quy mô lớn: Với dải công suất lên đến 60kvar, tụ vuông lý tưởng cho các nhà máy, xưởng sản xuất có hệ thống máy móc tiêu thụ lượng điện năng lớn.
- Ổn định điện áp lưới: Giảm thiểu tình trạng sụt áp tại các điểm cuối đường dây, đảm bảo thiết bị hoạt động đúng công suất thiết kế.
- Tiết kiệm chi phí: Giảm đáng kể tiền phạt hệ số công suất (cosφ) thấp từ các đơn vị điện lực.
- Tăng dung lượng tải của trạm biến áp: Việc bù công suất tại chỗ giúp giải phóng công suất ảo, cho phép máy biến áp tải thêm được nhiều thiết bị hữu công hơn.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.