| Kết nối mạng điện |
1 pha – 2 dây (1P–2W) |
| Ngõ vào điện áp AC |
10 – 500 V AC (đo trực tiếp) |
| Công suất tiêu thụ ngõ vào điện áp |
< 0.2 VA |
| Ngõ vào dòng điện AC |
Qua biến dòng (CT) |
| Tỷ số CT sơ cấp |
5 – 2000 A (có thể lựa chọn) |
| Dòng CT thứ cấp |
5 A (0.5 – 5 A) |
| Công suất tiêu thụ ngõ vào dòng |
< 0.2 VA |
| Khả năng quá tải |
Với CT 5A: lên đến 6 A liên tục |
| Màn hình hiển thị |
LED đỏ 7 đoạn |
| Kiểu hiển thị |
3 chữ số, 2 dòng |
| Kích thước hiển thị |
0.56 inch |
| Phím cài đặt |
Cài đặt tại terminal phía sau |
| Kích thước tổng thể (H×W×D) |
96 × 96 × 43 mm |
| Kích thước khoét lỗ mặt tủ |
92 × 92 mm |
| Nguồn cấp phụ |
100 – 270 V AC/DC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ |
Khoảng 4 VA @ 230 V AC |
| Nhiệt độ làm việc |
0 – 55 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ |
0 – 55 °C |
| Độ ẩm tương đối |
≤ 95% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ (tùy chọn) |
IP65 (mặt trước) – theo tiêu chuẩn IS/IEC 60529:2001 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.